Máy bơm bùn BW-1500/12 có lưu lượng lớn – Máy bơm bùn dùng trong khoan địa chất | Máy bơm bùn dùng trong khoan không đào rãnh
Máy bơm pít-tông ba trụ
hộp số biến thiên 6 cấp
Lưu lượng tối đa: 1500 L/phút
Áp suất làm việc tối đa: 12 MPa
Danh mục sản phẩm:
Máy bơm bùn khoan địa chất | Máy bơm bùn khoan không đào rãnh
Số lượng tối thiểu:1pcs
Mô tả
Các ứng dụng chính và tính năng
1. Máy bơm bùn BW-1500/12 chủ yếu được sử dụng để phối hợp với các máy khoan định hướng ngang có lực đẩy và lực kéo tối đa khoảng 200 tấn; đồng thời cũng có thể áp dụng trong thi công giếng nước, giếng địa nhiệt, thoát nước mỏ và các hoạt động khoan dầu lỗ nông.
2. Máy cung cấp sáu tổ hợp khác nhau về lưu lượng và áp suất, với dải điều chỉnh lưu lượng rộng, áp suất đầu ra cao và các thông số được lựa chọn phù hợp, đáp ứng yêu cầu của các quy trình thi công khác nhau.
3. Các bộ phận dễ mài mòn có tuổi thọ sử dụng dài; máy bơm sở hữu hiệu suất ổn định, vận hành êm ái, độ bền và độ cứng xuất sắc, đồng thời được trang bị phong phú các chi tiết tiêu chuẩn và chi tiết chung để dễ dàng lựa chọn và phối ghép.
4. Máy có thao tác đơn giản, linh hoạt và thuận tiện, hỗ trợ điều khiển từ xa không dây.
Đặc tả
| Mô hình | BW-1500/12 | |||||
| Loại | Máy bơm pít-tông ba trụ | |||||
| Hành trình (mm) | 150 | |||||
| Đường kính lớp lót (mm) | φ150 | |||||
| Tốc độ bơm (min⁻¹) | 195 | 145 | 107 | 72 | 45 | 27 |
| Dung tích làm việc (L/phút) | 1500 | 1110 | 820 | 550 | 340 | 200 |
| Áp suất (MPa) | 5.8 | 7.5 | 10 | 12 | 12 | 12 |
| Công suất đầu vào (kW) | 179 | |||||
| Đường kính ống hút (mm) | φ152 | |||||
| Đường kính ống xả (mm) | φ76 | |||||
| Kích thước bao ngoài (mm) | 3880×1800×2250 | |||||
| Trọng lượng ((Kg) | 4500 | |||||
Câu hỏi thường gặp
Câu hỏi 1: Lưu lượng bùn đầu ra không đủ gây ra việc loại bỏ mùn khoan kém và làm chậm quá trình khoan không đào mở khi kết hợp với các máy khoan không đào mở 200 tấn?
Trả lời 1: Máy cung cấp lưu lượng tối đa 1500 L/phút nhằm đảm bảo tuần hoàn bùn mạnh mẽ và vận chuyển mùn khoan hiệu quả. Hoàn toàn tương thích với các máy khoan không đào mở 200 tấn, giúp ngăn ngừa tắc lỗ khoan và nâng cao hiệu suất thi công.
Câu hỏi 2: Lưu lượng và áp lực cố định không thể thích ứng với các loại đất đá khác nhau trong quá trình rửa lỗ khoan và khoan áp lực cao?
Trả lời 2: Hệ thống có sáu cấp tốc độ, cung cấp sáu bộ thông số lưu lượng và áp lực có thể điều chỉnh linh hoạt, cho phép chuyển đổi dễ dàng giữa chế độ làm sạch lỗ khoan lưu lượng cao và chế độ bơm vữa áp lực cao dành cho giếng nước, giếng địa nhiệt và khoan thăm dò nông.
Câu hỏi 3: Các chi tiết tiêu hao mòn nhanh dẫn đến hỏng hóc thường xuyên và thời gian ngừng sản xuất tốn kém?
Trả lời 3: Các chi tiết chịu mài mòn được thiết kế có tuổi thọ dài; phụ tùng thay thế tiêu chuẩn và phổ dụng dồi dào, dễ tìm kiếm, giúp giảm chi phí bảo trì và thời gian ngừng sản xuất.
Câu hỏi 4: Môi trường làm việc khắc nghiệt gây bất tiện cho thao tác thủ công tại hiện trường?
Trả lời 4: Được trang bị chức năng điều khiển từ xa không dây, người vận hành có thể khởi động/dừng bơm và điều chỉnh thông số từ xa nhằm tránh các thao tác khó khăn tại hiện trường.
Câu hỏi 5: Máy bơm chuyên dụng cho một mục đích duy nhất dẫn đến tỷ lệ sử dụng thấp và lãng phí mua sắm không cần thiết?
Trả lời 5: Ứng dụng đa tình huống trong các lĩnh vực như kỹ thuật đào hầm không đào mở, khoan giếng nước/khoan địa nhiệt, thoát nước mỏ và khoan dầu ở độ sâu nông, giúp nâng cao đáng kể hiệu suất sử dụng thiết bị.






