Bộ lõi khoan dây cáp Q3 Series NQ3/HQ3/PQ3
Q3 là một dụng cụ khoan lõi dây cáp tiêu chuẩn quốc tế ba ống, thuộc phiên bản nâng cấp của dòng Q. Sản phẩm có ba thông số kỹ thuật: NQ3, HQ3 và PQ3. Lõi gồm hai ống đồng trục cộng thêm một lớp lót bên trong (cấu trúc ba ống). Dụng cụ được thiết kế đặc biệt để khoan qua các lớp đất đá dễ vỡ, mềm, chứa than và phong hóa mạnh. Không cần sử dụng cần khoan hoặc dây cáp để kéo ống trong ra ngoài nhằm lấy mẫu lõi. Tỷ lệ thu hồi lõi có thể đạt 98% trở lên. Đây là thiết bị chủ lực trong thăm dò địa chất tại các tầng đất đá khó khoan.
Chiều dài một thanh khoan: 1,5 m / 3 m (tiêu chuẩn)
Vật liệu ống khoan: 42MnMoB/ZT850, giới hạn chảy ≥ 950 MPa
Vật liệu nối: 30CrMnSiA, ren gia công chính xác bằng máy CNC
Độ sâu áp dụng: 0–3000 m (loại tăng cường cho lỗ sâu)
Mô tả
Dòng Q3 là một dụng cụ khoan lõi lấy mẫu bằng dây cáp tiêu chuẩn quốc tế được nâng cấp, thuộc dòng Q, với cấu tạo ba ống. Sản phẩm có ba loại thông số kỹ thuật: NQ3, HQ3 và PQ3. Dụng cụ sử dụng cấu trúc ba ống gồm ống ngoài, ống trong và lớp lót trong tháo lắp được. Nhờ sử dụng dây cáp để kéo ống trong lên, mẫu lõi có thể được thu hồi mà không cần nhấc toàn bộ cột khoan. Tỷ lệ thu hồi lõi đạt trên 98%. Sản phẩm được thiết kế đặc biệt cho các tầng địa chất phức tạp như tầng đá bị vỡ vụn, tầng mềm, tầng than và tầng bị phong hóa mạnh. Dụng cụ này cân bằng giữa độ trung thực cao của mẫu lõi và hiệu suất vận hành cao. Nó có thể thích ứng với điều kiện khoan ở độ sâu từ 600 mét đến 3000 mét, và là thiết bị chủ chốt trong các hoạt động lấy mẫu lõi tại các tầng địa chất phức tạp trong khai thác than, khai thác kim loại, thăm dò năng lượng cũng như nhiều dự án khảo sát kỹ thuật khác.
Dụng cụ khoan lõi: Đây là cụm hai ống, không bao gồm mũi khoan hay đầu mở rộng.
Dụng cụ khoan lõi (đầu khoan): Không bao gồm ống trong và ống ngoài, bộ bảo vệ khóa, buồng khóa, lò xo khóa, đế lò xo khóa, vòng định tâm và vòng đỡ.
Chiều dài một thanh khoan: 1,5 m / 3 m (tiêu chuẩn)
Vật liệu ống khoan: 42MnMoB/ZT850, giới hạn chảy ≥ 950 MPa
Vật liệu nối: 30CrMnSiA, ren gia công chính xác bằng máy CNC
Độ sâu áp dụng: 0–3000 m (loại tăng cường cho lỗ sâu)
Đặc điểm cấu trúc
(Lõi ba ống – Bảo vệ lớp lót trong)
1. Bộ ống ngoài: Truyền moment xoắn / áp lực khoan, bảo vệ thành lỗ khoan; bao gồm mũi khoan kim cương, dụng cụ mở rộng lỗ, ống ngoài và cơ cấu khóa.
2. Bộ ống trong (tác động đơn + giảm rung): Cho phép lấy mẫu lõi mà không cần quay, giảm thiểu xáo trộn lõi; được trang bị chỉ báo vị trí / tín hiệu chặn lõi.
3. Ống lót trong (lõi): Làm bằng vật liệu PVC / kim loại, có thể tháo rời, bao kín toàn bộ mẫu lõi trong suốt quá trình khoan, cho phép tháo trực tiếp ống lót trong ngay sau khi lấy mẫu lõi, đảm bảo không rơi lõi và không gây xáo trộn.
4. Thiết bị thu hồi: Sử dụng dây cáp để nhanh chóng bắt giữ cụm ống lót bên trong, loại bỏ nhu cầu nâng cần khoan.
5. Cần khoan cường độ cao: hợp kim 42MnMoB/ZT850, cả hai đầu được gia dày và tôi cứng, độ thẳng ≤ 1:3000, độ đồng tâm ≤ 0,3 mm.
Đặc tả
| Mô hình | Mũi khoan | Đường kính ngoài khi mở rộng | ống ngoài | lớp trong | Đàn khoan | |||
| O.D | I.D | O.D | I.D | O.D | I.D | |||
| BQ | 58.9 | 36.4 | 59.2 | 57.2 | 46 | 43 | 38 | BQ |
| NQ/NQ3 | 75.3/75.4 | 47.6/45 | 75.5 | 73 | 60.3 | 55.6 | 50 | NQ/NQA |
| HQ/HQ3 | 95.5/95.6 | 63.6/61 | 95.9 | 92.1 | 77.8 | 73 | 66.7 | HQ/HQA |
| PQ/PQ3 | 122.1/122.35 | 85/83 | 122.4 | 117.5 | 103.2 | 95.3 | 88.9 | PQ/PQA |
Lợi thế cốt lõi
1. Độ trung thực cao ba cấp: Ống lót bên trong bao quanh hoàn toàn lõi, tỷ lệ lấy mẫu lõi từ các lớp đất cứng/nhão ≥ 98%, và độ nguyên vẹn của mẫu lõi đạt 100%.
2. Phù hợp với các lớp địa chất khó khoan: Được thiết kế đặc biệt cho các vỉa than, đất sét, lớp đất phong hóa mạnh và lớp cát rời — những nơi việc lấy mẫu lõi bằng ống kép gặp nhiều khó khăn.
3. Hiệu suất và độ an toàn: Không cần lấy mẫu lõi, hiệu suất tăng lên 3–5 lần; số bộ phận dễ hư hỏng ít hơn, cấu trúc ổn định hơn và nguy cơ xảy ra sự cố trong lỗ khoan được giảm thiểu.
4. Bảo quản mẫu lõi dễ dàng: Ống lót bên trong có thể trực tiếp dùng làm container chứa mẫu lõi, tránh thất thoát trong quá trình vận chuyển và cung cấp dữ liệu địa chất chính xác hơn.
5. Tiêu chuẩn quốc tế: Tiêu chuẩn DCDMA, tương thích đầy đủ với các loại cần khoan và dụng cụ gắp mẫu thuộc dòng Q, khả năng thay thế lẫn nhau cao.
Hướng dẫn lựa chọn
● Các lỗ khoan độ sâu trung bình (600–1500 m) + Độ vụn trung bình: Chọn mẫu NQ3, cân bằng giữa hiệu suất và chất lượng lõi.
● Các lỗ khoan sâu (1500–2000 m) + Độ vụn mạnh / Đá mềm: Chọn mẫu HQ3, độ bền cao + tỷ lệ thu hồi lõi cao.
● Các lỗ khoan siêu sâu (2000–3000 m) + Rất mềm / Xốp: Chọn mẫu PQ3, đường kính lớn + bảo vệ lớp lót bên trong, lựa chọn hàng đầu cho khảo sát sâu.






