Bộ lõi khoan dây cáp va đập NQC/HQC/PQC
Bộ khoan lõi kiểu dây cáp có va đập là một loại thiết bị khoan hiệu suất cao mới, kết hợp kỹ thuật lấy lõi bằng dây cáp với công nghệ va đập thủy lực và xoay. Thiết bị được trang bị bộ va đập thủy lực tần số cao và tích hợp vào cụm ống trong. Có ba kích cỡ tiêu chuẩn: NQC, HQC và PQC. Thiết bị cho phép khoan đồng thời theo cả hai phương thức va đập và xoay. Trong quá trình vận hành, không cần nâng ống khoan lên; ống trong có thể được kéo lên bằng dây cáp và mẫu lõi có thể được lấy ra. Phương pháp này giúp nâng cao đáng kể hiệu suất khoan trong các tầng đá cứng, giòn và nứt vỡ, hiệu quả tránh tình trạng tắc lõi, tăng chiều sâu khoan đơn lần, kéo dài tuổi thọ mũi khoan, giảm tần suất nâng ống khoan và giảm đáng kể tổng chi phí khoan.
Chiều dài một thanh khoan: 1,5 m / 3 m (tiêu chuẩn); Vật liệu ống khoan: 42MnMoB/ZT850, giới hạn chảy ≥ 950 MPa
Vật liệu nối: 30CrMnSiA, ren gia công chính xác bằng máy CNC
Độ sâu áp dụng: 0–3000 m (loại tăng cường cho lỗ sâu)
Mô tả
Bộ khoan lõi kiểu dây cáp có va đập là một loại thiết bị khoan hiệu suất cao mới, kết hợp kỹ thuật lấy lõi bằng dây cáp với công nghệ va đập thủy lực và xoay. Thiết bị được trang bị bộ va đập thủy lực tần số cao và tích hợp vào cụm ống trong. Có ba kích cỡ tiêu chuẩn: NQC, HQC và PQC. Thiết bị cho phép khoan đồng thời theo cả hai phương thức va đập và xoay. Trong quá trình vận hành, không cần nâng ống khoan lên; ống trong có thể được kéo lên bằng dây cáp và mẫu lõi có thể được lấy ra. Phương pháp này giúp nâng cao đáng kể hiệu suất khoan trong các tầng đá cứng, giòn và nứt vỡ, hiệu quả tránh tình trạng tắc lõi, tăng chiều sâu khoan đơn lần, kéo dài tuổi thọ mũi khoan, giảm tần suất nâng ống khoan và giảm đáng kể tổng chi phí khoan.
Bộ đầy đủ dụng cụ khoan va đập dây cáp bao gồm đơn vị va đập dây cáp, dụng cụ đánh bắt, dụng cụ mở rộng lỗ khoan và mũi khoan H11.
Chiều dài một thanh khoan: 1,5 m / 3 m (tiêu chuẩn); Vật liệu ống khoan: 42MnMoB/ZT850, giới hạn chảy ≥ 950 MPa
Vật liệu nối: 30CrMnSiA, ren gia công chính xác bằng máy CNC
Độ sâu áp dụng: 0–3000 m (loại tăng cường cho lỗ sâu)
Đặc tả
| Mô hình | Mũi khoan | Đường kính ngoài khi mở rộng | ống ngoài | lớp trong | Đàn khoan | |||
| O.D | I.D | O.D | I.D | O.D | I.D | |||
| NQC | 75.3 | 47.6 | 75.5 | 73 | 60.3 | 55.6 | 50 | NQ |
| HQC | 95.5 | 63.6 | 95.5 | 92.1 | 77.8 | 73 | 66.7 | HQ |
| PQC | 122.1 | 85 | 122.4 | 117.5 | 103.2 | 95.3 | 88.9 | PQ |
Lợi thế cốt lõi
1. Phá đá hiệu quả: Va đập tần số cao kết hợp cắt xoay giúp nâng cao hiệu suất khoan đá cứng và tầng đá giòn từ 30% đến 80%, giảm đáng kể tình trạng tắc lõi.
2. Tương thích với khoan lỗ sâu: Thông số kỹ thuật áp dụng cho SYC75/SYC95, tương thích với các loại cần khoan loạt Q (NQ/HQ) và S75A/S95A, phù hợp cho các lỗ khoan ở độ sâu trung bình đến sâu, tối đa 2000 m.
3. Giảm chi phí và nâng cao hiệu quả: Kéo dài tuổi thọ mũi khoan, tăng khoảng cách khoan giữa các lần bảo trì và giảm tỷ lệ sự cố, từ đó giảm chi phí khoan hơn 20%.
4. Khám phá xanh: Không cần lấy lõi trong quá trình khoan, thời gian khoan kéo dài, phù hợp với các điều kiện phức tạp như mỏ kim loại, tầng than và khảo sát công trình.






