Bộ lõi khoan thành mỏng BTW/NTW/HTW
Các dụng cụ khoan lõi dây cáp loạt TW là các dụng cụ khoan lõi dây cáp thành mỏng đạt tiêu chuẩn quốc tế, có sẵn ở ba thông số kỹ thuật: BTW/NTW/HTW. Chúng sử dụng ống khoan thành mỏng kết hợp với thiết kế mũi khoan có diện tích mặt cắt nhỏ. Quá trình lấy lõi và kéo lõi không yêu cầu nâng ống khoan hoặc ống khoan bên trong để thực hiện thao tác câu lõi. So với loạt Q tiêu chuẩn, chúng có hiệu suất cao hơn 20–30%, trọng lượng nhẹ hơn và mô-men xoắn nhỏ hơn. Chúng thích hợp cho các giàn khoan di động và công tác thăm dò **ở độ sâu trung bình và sâu (≤2000 m)**. Đây là thiết bị được ưu tiên lựa chọn cho khoan hiệu quả ở các giếng nông và giếng sâu cũng như cho hoạt động thăm dò xanh.
Chiều dài một thanh khoan: 1,5 m / 3 m (tiêu chuẩn)
Vật liệu ống khoan: 42MnMoB/ZT850, giới hạn chảy ≥ 950 MPa
Vật liệu nối: 30CrMnSiA, ren gia công chính xác bằng máy CNC
Độ sâu áp dụng: 0–3000 m (loại tăng cường cho lỗ sâu)
Mô tả
Dòng TW là dụng cụ khoan lõi dây cáp thành mỏng được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới, có sẵn ở các phiên bản BTW, NTW và HTW. Với thanh khoan và mũi khoan thành mỏng cùng diện tích cắt nhỏ, sản phẩm cho phép lấy mẫu lõi bằng hệ thống dây cáp mà không cần rút toàn bộ cột khoan ra ngoài. So với các dụng cụ tiêu chuẩn dòng Q, dòng TW mang lại hiệu suất khoan cao hơn 20–30%, trọng lượng nhẹ hơn và mô-men xoắn thấp hơn. Đây là sản phẩm lý tưởng cho các giàn khoan di động và các lỗ khoan độ sâu trung bình đến sâu (dưới 2000 mét), dễ vận chuyển nhờ trọng lượng nhẹ và hiệu suất cao, đồng thời là lựa chọn tối ưu cho khoan tốc độ cao và thăm dò thân thiện với môi trường trong các lĩnh vực khai thác than, tìm kiếm khoáng sản kim loại và khảo sát công trình.
Dụng cụ khoan lõi: Đây là cụm hai ống, không bao gồm mũi khoan hay đầu mở rộng.
Dụng cụ khoan lõi (đầu khoan): Không bao gồm ống trong và ống ngoài, bộ bảo vệ khóa, buồng khóa, lò xo khóa, đế lò xo khóa, vòng định tâm và vòng đỡ.
Chiều dài một thanh khoan: 1,5 m / 3 m (tiêu chuẩn)
Vật liệu ống khoan: 42MnMoB/ZT850, giới hạn chảy ≥ 950 MPa
Vật liệu nối: 30CrMnSiA, ren gia công chính xác bằng máy CNC
Độ sâu áp dụng: 0–3000 m (loại tăng cường cho lỗ sâu)
Đặc điểm cấu trúc
(khoan nhẹ, thành mỏng & hiệu quả):
1. Ống khoan thành mỏng: Hợp kim cường độ cao (42MnMoB/ZT850), độ dày thành giảm 30%, trọng lượng nhẹ, mô-men xoắn thấp, dễ di chuyển, phù hợp với các máy khoan di động.
2. Mũi khoan có diện tích cắt nhỏ: Thân mỏng, diện tích cắt vành khuyên nhỏ, tốc độ khoan tăng 20–30%, tiến độ nhanh hơn.
3. Khe hở vành khuyên lớn: Khe hở lớn hơn giữa thành lỗ và ống khoan, ngăn ngừa hiện tượng co hẹp lỗ, dễ thải bột khoan, lấy mẫu trơn tru, thích hợp cho các tầng chứa than/vùng đất mềm.
4. Bộ lắp ráp ống kép tiêu chuẩn: Ống trong hành động đơn + giảm rung + báo vị trí, quá trình lấy lõi không quay, tỷ lệ lấy lõi ≥ 90%, tương thích với các dụng cụ khoan Q series.
5. Ren độ chính xác cao: Khả năng chịu áp lực kín ≥ 20 MPa, khả năng chống xoắn mạnh, dễ kiểm soát độ lệch lỗ ở độ sâu lớn và ổn định tốt.
Đặc tả
| Mô hình | Mũi khoan | Đường kính ngoài khi mở rộng | ống ngoài | lớp trong | Đàn khoan | |||
| O.D | I.D | O.D | I.D | O.D | I.D | |||
| BTW | 59 | 42 | 59.5 | 57 | 48.5 | 46.5 | 43 | BTW |
| NTW | 75 | 56 | 75.5 | 74 | 65.1 | 61.4 | 57.2 | NTW |
| HTW | 95.5 | 71 | 95.9 | 93 | 82 | 78.4 | 73 | HTW |
Ưu Điểm Chính
(so với Q series tiêu chuẩn):
1. Tăng tốc hiệu quả: Diện tích cắt nhỏ, tốc độ khoan nhanh hơn 30%, cải thiện đáng kể năng suất ca làm việc.
2. Nhẹ và tiện dụng: Ống khoan nhẹ hơn 30%, tương thích với các máy khoan di động, di chuyển nhanh chóng, chi phí thấp, thăm dò thân thiện với môi trường.
3. Lỗ sâu ổn định: Thành mỏng – độ bền cao + khe hở lớn, ngăn ngừa kẹt mũi khoan, ngăn ngừa thu nhỏ đường kính lỗ, độ lệch lỗ nhỏ, hiệu suất xuất sắc khi khoan lỗ sâu tới 2000 m.
4. Khả năng thay thế phổ quát: Tiêu chuẩn DCDMA, ống trong / dụng cụ khoan lõi tương thích với dòng Q, phụ tùng thay thế phổ quát, chi phí thấp.
5. Lấy mẫu lõi đáng tin cậy: Thiết kế giảm rung đơn tác động, tỷ lệ lấy mẫu lõi ≥ 90% đối với đá trung bình cứng đến mềm, lõi nguyên vẹn.
Hướng dẫn lựa chọn
● Các lỗ nông (300–800 m) + Di động: Chọn ATW/BTW, nhẹ và hiệu quả.
● Các lỗ trung bình – sâu (800–1800 m) + Đá mềm / tầng than: Chọn NTW, cân bằng giữa hiệu suất và đường kính lỗ.
● Các lỗ sâu (1200–2000 m) + Đá trung bình cứng: Chọn HTW, đường kính lớn + độ bền cao.






