Ống bọc khoan địa chất CGE WUXI HWT
Ống casing HTW Wireline là loại ống casing và thanh khoan đa dụng, chịu tải nặng, nối liền phẳng, được thiết kế cho việc khoan lõi bằng dây cáp (wireline) cỡ HQ, khoan lỗ sâu và hỗ trợ các tầng đất không ổn định trong thăm dò khoáng sản, khoan địa kỹ thuật, khoan giếng nước và khoan xây dựng.
Chứng chỉ: RoHS, MSDS, ISO (có sẵn khi mua hàng)
Vật liệu: Thép 4130
Chiều dài tùy chỉnh: 0,6 m, 1,5 m, 3 m
MOQ: 1 cái
Mô tả
Ống bọc HTW là loại ống hai chức năng theo tiêu chuẩn DCDMA dòng W-series, vừa đóng vai trò là ống bọc vừa là thanh khoan, được thiết kế đặc biệt cho việc lấy mẫu dây cáp HQ. Với độ bền cao và khả năng tương thích tuyệt vời, sản phẩm rất phù hợp để bảo vệ thành lỗ khoan trong các lỗ khoan sâu, vùng đá nứt nẻ, tầng đất rời rạc và tầng chứa nước. Được sử dụng rộng rãi trong thăm dò khoáng sản, khảo sát địa kỹ thuật, khoan giếng nước và công trình nền móng ngầm, ống bọc HTW mang lại hiệu suất làm việc vượt trội và tính kinh tế cao, trở thành lựa chọn hàng đầu cho khoan địa chất ở độ sâu trung bình và sâu.
Đặc tả
| Số thứ tự | Tên | Đường kính ngoài * độ dày (mm) | bước ren | chiều dài ren (mm) | trọng lượng (kg/m) |
| 1 | AW | 57.1*4.35 | 4 | 57.2 | 5.66 |
| 2 | BW | 73.0*6.35 | 4 | 63.5 | 10.44 |
| 3 | Nw | 88.9*6.35 | 4 | 69.9 | 12.93 |
| 4 | HW | 114.3*6.35 | 4 | 76.2 | 16.91 |
| 5 | HWT | 114.3*6.35 | 2.5 | 62.74 | 16.91 |
| 6 | Pw | 139.7*6.35 | 3 | 82.6 | 20.88 |
| 7 | PWT | 139.7*7.1 | 2.5 | 62.74 | 23.22 |
| 8 | SW | 168.3*7.95 | 3 | 88.9 | 31.44 |
Đặc điểm sản phẩm
1. Thiết kế hai chức năng: vừa là ống bọc vừa là thanh khoan (tiết kiệm chi phí)
2. Mối nối rửa (flush joint) / không cần khớp nối: đường kính ngoài đồng đều, lực cản khi hạ ống thấp, không xảy ra hiện tượng kẹt ống
3. Thép hợp kim cường độ cao (4130), tôi và ram đầy đủ – khả năng chống sập cao, khả năng truyền mô-men xoắn cao
4. Ren hình nêm HTW: thao tác nối/tách nhanh hơn, chống mài mòn, chống dính, có thể sử dụng nhiều lần
5. Độ đồng tâm và độ thẳng cao: giảm thiểu độ lệch lỗ khoan
6. Tương thích với hệ thống khoan lõi dây cáp HQ: ống trong di chuyển trơn tru
7. Có sẵn nhiều chiều dài: 0,6 m / 1,5 m / 3 m / theo yêu cầu riêng; hỗ trợ giữ ổn định lỗ khoan vĩnh viễn
Các tình huống ứng dụng
Khám phá khoáng sản, khoan địa kỹ thuật, khoan giếng nước, công trình ngầm, khoan lõi sâu, các tầng đất không ổn định (nứt nẻ, rời rạc, chứa nước).

Câu hỏi thường gặp
Câu hỏi 1: Vấn đề lớn nhất khi sử dụng ống casing tiêu chuẩn trong các tầng đất sâu và phức tạp là gì?
Đáp án: Ống casing tiêu chuẩn thường gặp phải hiện tượng sập lỗ khoan, mất dung dịch khoan và biến dạng ống dưới áp lực cao của tầng đất ở các khu vực sâu, nứt nẻ hoặc rời rạc.
Giải pháp HTW: thân ống dày, độ cứng cao + khả năng chống sập vượt trội giúp ổn định các tầng đất không ổn định; đồng thời bịt kín hiệu quả các vùng mất nước.
Q2: Tại sao nhiều đội khoan gặp hiện tượng ống bị kẹt và lực kéo đẩy cao khi sử dụng ống casing nối ghép thông thường?
A: Ống casing nối ghép truyền thống có đường kính ngoài (OD) tại mối nối lớn hơn, dễ cọ xát vào thành lỗ khoan, gây kẹt, đặc biệt trong các lỗ khoan nghiêng.
Giải pháp HTW: thiết kế nối mượt (flush joint) / không cần coóng (coupling-free), đường kính ngoài đồng đều; giảm lực kéo/đẩy xuống 30–50%; loại bỏ hoàn toàn hiện tượng kẹt tại coóng.
Q3: Hiện tượng mài mòn ren, dính ren, trượt ren – vì sao tình trạng này xảy ra thường xuyên?
A: Ren tiêu chuẩn có tiết diện mỏng, độ bền thấp; dưới tác dụng của mô-men xoắn cao và việc lắp/rút lặp đi lặp lại, ren dễ bị mài mòn, dính, trượt hoặc gãy.
Giải pháp HTW: ren dạng buttress thuôn (tapered buttress thread) của HTW (2,5 ren/inch), khoảng cách ren rộng hơn, xử lý bề mặt đạt độ cứng cao; chống mài mòn ren, chống dính ren, khả năng chịu mô-men xoắn cao; chịu được tải trọng lớn.
Q4: Khoan trong đá cứng / lỗ sâu – tuổi thọ ngắn và phải thay thế thường xuyên?
A: Ống casing thông thường làm từ thép cấp thấp, độ dai kém; dễ cong, nứt và mỏi khi khoan trong đá cứng và lỗ sâu.
Giải pháp HTW: Thép hợp kim 4130, tôi và ram toàn bộ thân; độ bền cao và độ dẻo dai cao; chống va đập, chống mỏi; tuổi thọ sử dụng dài hơn; chi phí thay thế thấp hơn.
Câu hỏi 5: Lệch lỗ khoan & kẹt dụng cụ dây cáp – cách khắc phục?
Đáp: Ống casing độ chính xác thấp (độ đồng tâm/khả năng thẳng kém) gây lệch; đường kính trong không đều khiến ống bên trong HQ bị kẹt.






